Kích thước panel: Màn hình Wide 23.8″(60.5cm) 16:9 Độ bão hòa màu: 72%(NTSC) Kiểu / Đèn nền Panel : IPS Độ phân giải thực: 1920×1080 Khu vực Hiển thị (HxV) : 527.04 x 296.46 mm Pixel: 0.275mm Độ sáng (tối đa): 250 cd/㎡ Bề mặt Hiển thị Chống lóa Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1 Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1 Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V) Thời gian phản hồi: 5ms (Gray to Gray) Màu sắc hiển thị: 16.7M (8 bit đích thực) Không chớp
Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có Công nghệ video thông minh SPLENDID Các chế độ SPLENDID cài đặt sẵn: 8 Chế độ Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ QuickFit (chế độ): Có (Thư/Lưới căng/Ảnh/B5 chế độ) GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ) Hỗ trợ HDCP VividPixel : Có
Tính năng âm thanh
Loa âm thanh nổi: 1.5W x 2 Stereo RMS
Phím nóng thuận tiện
Điều chỉnh độ sáng Bộ Lọc Ánh sáng Xanh Lựa chọn đầu vào QuickFit
Các cổng I /O
Tín hiệu vào: HDMI, D-Sub
Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu Analog: 54~83 KHz(H)/ 48~75 Hz(V) Tần số tín hiệu Digital: 54~83 KHz(H)/ 48~75 Hz(V)
Điện năng tiêu thụ
Chế độ bật : <25W* Chế độ tiết kiệm điện : < 0.5W Chế độ tắt nguồn : <0.5W Điện áp : 100-240V, 50 / 60Hz
Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD): 541.1 x 393.0 x 215.0 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD): 541.1 x 322.9 x 51.8 mm Kích thước hộp (WxHxD): 603 x 465 x 126 mm
Khối lượng
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 3.58 kg Khối lượng tịnh không tính chân đế (Đối với phiên bản Giá treo tường VESA):2.97 kg Trọng lượng thô (Ước lượng) : 5.13 kg
Treo tường
Chuẩn VESA
Phụ kiện
Cáp VGA Cáp âm thanh Dây nguồn Sách hướng dẫn Cáp HDMI (Có thể có) Phiếu bảo hành