Công nghệ: DLP – 0.55″ DMD
Cường độ sáng: 4.000 Lumens
Độ phân giải: SVGA (800 x 600)
Độ phân giải hỗ trợ tối đa: WUXGA (1920 x 1200)
Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; 16:10
Tỷ lệ tương phản: 30.000:1
Bóng đèn
Tuổi thọ bóng đèn: 8.000 giờ / 10.000 giờ (ECO1) / 15.000 giờ (ECO2)
Công suất bóng đèn : 203W
Kiểu bóng đèn: Đèn UHP / SP-LAMP-105
Ống kính:
Ống kính: 1,1x:1
Điều chỉnh thu phóng ống kinh: Thủ công
Digital Zoom: 0.8x ~ 2.0x
Throw ratio: 1.94:1 ~ 2.16:1
Focal Length f (millimeters): 21.85 ~ 24.01
Khoảng cách đặt máy chiếu: 1.2 – 12m
Kích thước hiển thị: 30″ – 300″
Số lượng màu có thể hiển thị (hàng triệu): 1,0734 tỷ màu
Số lượng sắc thái xám có thể hiển thị: 1024
Tính đồng nhất của hình ảnh (%): 80%
Loa trong: 3,0W
Tiếng ồn: Chế độ thường: 31dB / Chế độ Eco: 28dB
Keystone Correction: Dọc: ± 40 °
Loa: 3W
Tần số quét hình ảnh:
Ngang: 31 – 97 kHz
Dọc: 56 – 85 Hz
Chế độ video: 720p, 1080i, 1080p / 60, 576i, 480p, 480i
Hỗ trợ 3D: 1080p @ 60 Hz qua HDMI, cần có kính 3D DLP Link
Cổng kết nối: HDMI x 01; VGA in x 01; Audio in x 01; Audio out x 01; S-Video x 01; USB – A x 01
Điện áp sử dụng: 100V – 240V
Nhiệt độ môi trường:
Nhiệt độ hoạt động: 32 – 73,4º F / 0 – 23º C
Nhiệt độ lưu trữ: 14 – 140º F / -10 – 60º C
Kích thước (WxDxH): 236 x 313 x 107 mm
Trọng lượng: 2,6 kg
Phù hợp trình chiếu trong các không gian trường học, văn phòng, quán hát, quán ăn, trình chiếu quán cafe, … với các kích thước màn chiếu 50×50, màn chiếu 60×60, màn chiếu 70×70, màn chiếu 80×80, màn chiếu 84×84, màn chiếu 96×96, …..
Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn, tùy điều kiện nào đến trước