Máy đếm nén khí MASU- 5500
17.500.000₫ [Đã có VAT]
Thông số nổi bật
- Cân chỉnh độ chính xác khi đếm
- Thông số kỹ thuật – Specification :
- Type of counter : Vacuum counting
- Công nghệ đếm : Đếm hơi
Thông số nổi bật
| + Tốc độ đếm vượt trội | |
| + Cân chỉnh độ chính xác khi đếm | |
| Thông số kỹ thuật – Specification : | |
| – Type of counter | Vacuum counting |
|---|---|
| Công nghệ đếm | Đếm hơi |
| – LED Display | 4 digits of counting mode & 3 digits of batch mode |
| Màn hình Led hiển thị 4 số đếm thông thường (9999) và 3 số đếm chia mẻ (999) | |
| – Counting speed | 1000/1500/2000/2400 pcs/min |
| Tốc độ đếm | 1000/1500/2000/2400 tờ/phút |
| – Ajustable counting position | Cân chỉnh độ ma sát của tiề giấy để đạt độ chính xác lúc đếm |
| – Countable banknotes size | Length 90-185 mm ; Width 60 – 97 mm ; Thickness 0.06 – 0.10 mm |
| Kích cỡ tiền | Chiều dài 90-185 mm, chiều rộng: 60-97 mm, độ dày: 0.06-0.10 mm |
| – Hodder capacity | approx. 150 notes |
| – Khay chứa tiền | 150 tờ |