Màn hình LCD 5 dòng.
Tốc độ : 22 trang / phút khổ A4.
Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 15 giây.
Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6.5 giây.
Khổ giấy tối đa : A4.
Độ phân giải : 600 x 600 dpi.
Công nghệ in mịn ảnh : 2400 x 600 dpi.
Bộ nhớ chuẩn : 256 MB.
Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ.
Khay giấy ra : 100 tờ.
Ngôn ngữ in : UFR II LT.
Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.8.5 & up *1, Linux *1.
Kích thước : 376 x 291 x 222 mm.
Trọng lượng : 5.1 Kg.
Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz.
Cổng kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, Wi-Fi 802.11 b/g/n.
Hộp mực Cartridge 050 2.500 x 03 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn (mực theo máy 2.500 x 03 trang A4).
Drum Cartridge 050: 10,000 trang.
Công suất in hàng tháng : 20,000 trang.
Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 2.000 trang.