Chức năng: In
Tốc độ in: 30 sec/page on A1, 76 A1 prints per hour[1]
Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
Chất lượng in màu (tốt nhất): Tối đa 2400 x 1200 dpi được tối ưu hóa
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, JPEG, CALS G4
Số lượng hộp mực in: 4 (C, M, Y, K)
Loại mực: Dye-based (C, M, Y); pigment-based (K)
Độ chính xác dòng: ±0.1%[2]
Kết nối, tiêu chuẩn: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
Mạng sẵn sàng: Chuẩn
Bộ nhớ: 1 GB
Đĩa cứng: Không
Hoàn thành xử lý đầu ra: Sheet feed, roll feed, input tray, media bin, automatic horizontal cutter
Kích thước giấy ảnh media tiêu chuẩn (cuộn theo hệ mét): 279 to 610 mm
Trọng lượng giấy ảnh media, được khuyến nghị: 60 to 280 g/m² (roll/manual feed); 60 to 220 g/m² (input tray)
Đường kính ngoài của cuộn: 100 mm
Độ dày giấy ảnh media: Tối đa 11,8 triệu
Trọng lượng: 26 kg
Kích thước gói hàng (R x S x C): 1090 x 570 x 480 mm
Trọng lượng gói hàng: 48.5 kg
Phần mềm kèm theo: HP Click, HP DesignJet Utility for Windows, HP Smart app, HP Poster Web app
Bảo hành: Bảo hành phần cứng giới hạn một năm