Máy scan Epson V800
Thông số nổi bật
- Khổ giấy: A4/A5
- Cổng giao tiếp: USB
- Độ sâu màu sắc: 48 bit
Thông số kỹ thuật
| Loại máy |
Máy quét tài liệu để bàn |
| Nạp tài liệu |
Nạp tài liệu tự động hoặc bằng tay |
| Công nghệ |
Flatbed |
| Khổ bản gốc |
| Khổ giấy |
A4 |
| Khổ bản gốc (maximum) |
216 x 297 mm |
| Quét |
| Nạp tài liệu liên tục |
Không |
| Chế độ quét |
Epson Matrix CCD™ (6 line colour CCD with On Chip Micro Lens) 40,800 x 56,160 pixels (4800 dpi) 37,760 x 62,336 pixels (6400 dpi) |
| Nguồn sáng |
White LED, IR LED với ReadyScan LED Techonology |
| Mặt quét |
Quét một mặt |
| Độ phân giải quét |
6400 x 9600 dpi |
| Output Resolution |
50 – 6400 dpi
9600 dpi
12800 dpi
|
| Chiều sâu màu |
48 bit
|
Màu: 24 bit |
| Xám: 8 bit |
| Trắng đen: 1 bit |
| Preview |
A4: 6 giây |
| Bản Film |
4800 dpi |
35 mm Negative Film |
67 trang/giây |
| 35 mm Postive Film |
70 trang/giây |
| Bản màu |
2400 dpi |
35 mm Negative Film |
37 trang/giây |
| 35 mm Postive Film |
40 trang/giây |
| Cổng kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao
|
| Định dạng file quét |
JPEG, TIFF, PDF, XDW |
| Đặc điểm |
Phục hồi màu sắc
Làm sạch bụi bẩn
Giảm tiếng ồn
Digital ICE Technologies, Print Image Matching II
|
| Nguồn điện – Môi trường |
| Yêu cầu về nguồn điện |
AC220-240V (50 / 60Hz) |
|
| Tiêu thụ điện |
220 – 240V |
23W (khi quét) |
| 12W (khi ở chế độ nghỉ) |
| 1.5W (khi Sleep) |
|
| Môi trường vận hành |
5 – 35°C |
| Độ ẩm: |
10 – 85% RH |
| Kích Thước – Trọng Lượng |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
308 x 503 x 152.5 mm |
| Trọng lượng |
6,6 kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
Máy scan Epson V80020.180.000₫